bad news
/bæd nuz/Danh từ
- Tin tức về các sự kiện khó chịu, không may hoặc buồn.News of unpleasant, unfortunate or sad events.Yes, we just heard the bad news yesterday. We're so sorry for your loss.Vâng, chúng tôi vừa nghe tin xấu ngày hôm qua. Chúng tôi rất tiếc vì sự mất mát của bạn.
- (thành ngữ) Một đối tượng, tình huống hoặc cá nhân khó chịu, rắc rối hoặc có hại.(idiomatic) An irritating, troublesome or harmful object, situation or individual.Mark my words: that guy is bad news.Hãy nhớ lời tôi: gã đó là tin xấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad news” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish